charity case
Định nghĩa
Danh từ: - Trường hợp từ thiện: "charity case" dùng để chỉ một người, một gia đình, hoặc một tình huống được coi là đối tượng cần sự giúp đỡ, hỗ trợ từ các tổ chức từ thiện hoặc cá nhân hảo tâm. Từ này thường mang hàm ý rằng người đó đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn và cần được cứu trợ. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc hoặc bị xem là gánh nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên xã hội mô tả gia đình đó là một trường hợp từ thiện.)
- (Anh ấy không muốn bị đối xử như một trường hợp từ thiện; anh ấy muốn tự kiếm sống.)
- (Tổ chức đang xử lý một số trường hợp từ thiện trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be seen as a charity case": bị xem là trường hợp từ thiện, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thương hại.
- She refused to be seen as a charity case, so she started her own business. (Cô ấy từ chối bị xem là trường hợp từ thiện, vì vậy cô ấy đã tự kinh doanh.)
"to reduce someone to a charity case": đẩy ai đó vào cảnh trở thành trường hợp từ thiện.
- The economic crisis reduced many families to charity cases. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình trở thành trường hợp từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Charity (danh từ): lòng từ thiện, tổ chức từ thiện.
- She donated money to charity. (Cô ấy quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
- Case (danh từ): trường hợp, vụ việc (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc y tế).
- This is a difficult case for the welfare worker. (Đây là một trường hợp khó khăn đối với nhân viên phúc lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Welfare case: trường hợp phúc lợi (thường dùng trong hệ thống trợ cấp xã hội).
- Needy person: người thiếu thốn, người nghèo khó.
- Recipient of charity: người nhận từ thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To take someone on as a charity case: nhận ai đó làm trường hợp từ thiện.
- The church took the homeless man on as a charity case. (Nhà thờ nhận người đàn ông vô gia cư làm trường hợp từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- To be a charity case: trở thành đối tượng của lòng thương hại, thường mang nghĩa bị coi thường.
- He hated being a charity case, so he worked hard to become independent. (Anh ấy ghét bị coi là trường hợp từ thiện, vì vậy anh ấy làm việc chăm chỉ để trở nên tự lập.)